el atletismo
at
at
at
le
le
le
tis
tis
tis
mo
mo
mo
populismopesimismourbanismopacifismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "atletismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El atletismo
01

điền kinh, môn điền kinh

deporte que incluye carreras, saltos y lanzamientos 
el atletismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Practico atletismo desde los diez años. 

Tôi đã tập điền kinh từ năm mười tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng