el atletismo
Pronunciation
/ˌatletˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atletismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El atletismo
01

điền kinh, môn điền kinh

deporte que incluye carreras, saltos y lanzamientos
el atletismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi hermana compite en atletismo escolar.
Chị gái tôi thi đấu trong điền kinh học đường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng