el atleta
at
ˈat
at
le
le
le
ta
ta
ta
aleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "atleta"trong tiếng Tây Ban Nha

El atleta
01

vận động viên

persona que practica algún deporte, especialmente de competición 
el atleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atletas
Các ví dụ
Mi primo quiere ser atleta profesional. 

Anh họ tôi muốn trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng