natural
na
na
na
tu
tu
too
ral
ˈɾal
ral
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural"trong tiếng Tây Ban Nha

natural
01

tự nhiên, bình thường

que existe sin intervención humana o que es normal y genuino 
natural definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más natural
so sánh hơn
más natural
có thể phân cấp
giống đực số ít
natural
giống đực số nhiều
naturales
giống cái số ít
natural
giống cái số nhiều
naturales
Các ví dụ
Prefiero el jugo natural sin azúcar añadida. 

Tôi thích nước ép tự nhiên không thêm đường.

02

tự nhiên

que existe en la naturaleza o no ha sido creado por el ser humano 
Các ví dụ
El color del jugo es natural. 

Màu sắc của nước ép là tự nhiên.

03

tự nhiên

que forma parte de la naturaleza o carácter de una persona o cosa 
Các ví dụ
Tiene un talento natural para la música. 

Cô ấy có tài năng thiên bẩm cho âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng