Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
natural
01
tự nhiên, bình thường
que existe sin intervención humana o que es normal y genuino
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más natural
so sánh hơn
más natural
có thể phân cấp
giống đực số ít
natural
giống đực số nhiều
naturales
giống cái số ít
natural
giống cái số nhiều
naturales
Các ví dụ
Prefiero el jugo natural sin azúcar añadida.
Tôi thích nước ép tự nhiên không thêm đường.
02
tự nhiên
que existe en la naturaleza o no ha sido creado por el ser humano
Các ví dụ
El color del jugo es natural.
Màu sắc của nước ép là tự nhiên.
03
tự nhiên
que forma parte de la naturaleza o carácter de una persona o cosa
Các ví dụ
Tiene un talento natural para la música.
Cô ấy có tài năng thiên bẩm cho âm nhạc.
Cây Từ Vựng
natural
nature



























