el primer plato
Pronunciation
/pɾimˈɛɾ plˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "primer plato"trong tiếng Tây Ban Nha

El primer plato
[gender: masculine]
01

món khai vị

plato que se sirve primero en una comida, antes del plato principal
el primer plato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
primeros platos
Các ví dụ
En la cena sirvieron ensalada como primer plato.
Trong bữa tối, họ phục vụ salad như món đầu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng