el primer plato
pri
pɾi
pri
mer
ˈmeɾ
mer
pla
pla
pla
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "primer plato"trong tiếng Tây Ban Nha

El primer plato
01

món khai vị

plato que se sirve primero en una comida, antes del plato principal 
el primer plato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
primeros platos
Các ví dụ
El primer plato fue una sopa de verduras. 

Món ăn đầu tiên là một món súp rau củ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng