Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ingrediente
[gender: masculine]
01
thành phần
elemento que se usa para preparar comida o bebida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ingredientes
Các ví dụ
¿ Cuál es el ingrediente principal de la sopa?
Thành phần chính của món súp là gì ?



























