Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La página web
01
trang web, website
documento o conjunto de documentos accesibles en internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
páginas web
Các ví dụ
Visito una página web para aprender español.
Tôi truy cập một trang web để học tiếng Tây Ban Nha.



























