el lavaplatos
la
la
la
vap
ˈβap
bap
la
la
la
tos
tos
tos
friegaplatosescurreplatosdatos

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavaplatos"trong tiếng Tây Ban Nha

El lavaplatos
01

máy rửa bát, máy rửa chén

aparato eléctrico que limpia los platos y utensilios de cocina automáticamente 
el lavaplatos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lavaplatos
Các ví dụ
Puse los platos sucios en el lavaplatos. 

Tôi đã đặt những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng