colombiano
Pronunciation
/kˌolɔmbjˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colombiano"trong tiếng Tây Ban Nha

colombiano
01

Colombia

relacionado con Colombia o con sus habitantes
colombiano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
colombiano
giống đực số nhiều
colombianos
giống cái số ít
colombiana
giống cái số nhiều
colombianas
Các ví dụ
La cultura colombiana es muy diversa.
Văn hóa Colombia rất đa dạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng