argentino
ar
ar
gen
xen
khen
ti
ˈti
ti
no
no
no
argelino

Định nghĩa và ý nghĩa của "argentino"trong tiếng Tây Ban Nha

argentino
01

Argentina, Argentina

relacionado con Argentina o con sus ciudadanos 
argentino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
argentino
giống đực số nhiều
argentinos
giống cái số ít
argentina
giống cái số nhiều
argentinas
Các ví dụ
Él es un futbolista argentino. 

Anh ấy là một cầu thủ bóng đá Argentina.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng