Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antipático
01
khó chịu, không thân thiện
que muestra falta de simpatía o amabilidad hacia los demás
Các ví dụ
No seas antipático con tus compañeros de trabajo.
Đừng khó chịu với đồng nghiệp của bạn.
02
khó chịu, không thân thiện
que resulta desagradable o causa desagrado
Các ví dụ
Fue un final antipático para una historia tan bonita.
Đó là một kết thúc khó chịu cho một câu chuyện đẹp như vậy.



























