el jugador
ju
xu
khoo
ga
ɣa
gha
dor
ˈðoɾ
dhor
juzgador

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugador"trong tiếng Tây Ban Nha

El jugador
01

người chơi

persona que participa en un juego o deporte 
el jugador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jugadores
Các ví dụ
El jugador marcó un gol en el partido. 

Cầu thủ đã ghi bàn trong trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng