la jarra
Pronunciation
/xˈara/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jarra"trong tiếng Tây Ban Nha

La jarra
[gender: feminine]
01

bình, ấm

recipiente con asa y a veces con pico, usado para contener y servir líquidos
la jarra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jarras
Các ví dụ
Compré una jarra de vidrio para la mesa.
Tôi đã mua một bình thủy tinh cho bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng