la jarra
ja
ˈxa
kha
rra
ra
ra
barragarrapizarrachatarra

Định nghĩa và ý nghĩa của "jarra"trong tiếng Tây Ban Nha

La jarra
01

bình, ấm

recipiente con asa y a veces con pico, usado para contener y servir líquidos 
la jarra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jarras
Các ví dụ
La jarra está llena de agua fría. 

Bình nước đầy nước lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng