Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el sándwich mixto
/sˈandwitʃ mˈiksto/
El sándwich mixto
01
bánh mì kẹp hỗn hợp, bánh mì kẹp giăm bông và phô mai
bocadillo hecho con jamón cocido y queso entre dos rebanadas de pan
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sándwiches mixtos
Các ví dụ
¿ Quieres un sándwich mixto o prefieres uno vegetal?
Bạn muốn một bánh sandwich hỗn hợp hay thích một cái chay hơn ?



























