el café con leche
Pronunciation
/kafˈɛ kɔn lˈetʃe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "café con leche"trong tiếng Tây Ban Nha

El café con leche
01

cà phê sữa

bebida caliente hecha con partes iguales de café y leche
el café con leche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cafés con leche
Các ví dụ
El café con leche de este bar está delicioso.
Cà phê sữa ở quán bar này rất ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng