el alumno
a
a
a
lum
ˈlum
loom
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "alumno"trong tiếng Tây Ban Nha

El alumno
01

học sinh

persona que estudia en una escuela o institución educativa 
el alumno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alumnos
Các ví dụ
El alumno estudia para el examen de matemáticas. 

Học sinh học cho kỳ thi toán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng