Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
por la tarde
01
vào buổi chiều
indica que algo sucede durante las horas de la tarde
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Estudio por la tarde después de la escuela.
Tôi học vào buổi chiều sau giờ học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vào buổi chiều
Tôi học vào buổi chiều sau giờ học.