Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
probable
01
có khả năng
que tiene alta posibilidad de ocurrir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más probable
so sánh hơn
más probable
có thể phân cấp
giống đực số ít
probable
giống đực số nhiều
probables
giống cái số ít
probable
giống cái số nhiều
probables
Các ví dụ
El resultado es probable.
Kết quả là có khả năng.
Cây Từ Vựng
improbable
probable



























