probable
pro
pɾo
pro
bab
ˈβaβ
bab
le
le
le
variablecontableculpablesociable

Định nghĩa và ý nghĩa của "probable"trong tiếng Tây Ban Nha

probable
01

có khả năng

que tiene alta posibilidad de ocurrir 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más probable
so sánh hơn
más probable
có thể phân cấp
giống đực số ít
probable
giống đực số nhiều
probables
giống cái số ít
probable
giống cái số nhiều
probables
Các ví dụ
Es probable que llueva mañana. 

Có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng