la vocal
vo
bo
bo
cal
ˈkal
kal
anualseñaligualfatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocal"trong tiếng Tây Ban Nha

La vocal
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vocales
Các ví dụ
Hay dos vocales en la palabra "carol". 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng