Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pieza
01
mảnh, bộ phận
una parte o componente de un objeto mayor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piezas
Các ví dụ
Cada pieza del motor debe estar bien ajustada.
Mỗi bộ phận của động cơ phải được điều chỉnh tốt.
02
quân cờ, mảnh
un objeto que se mueve o se coloca en un tablero de juego
Các ví dụ
Mueve tu pieza dos casillas hacia adelante.
Di chuyển quân cờ của bạn hai ô về phía trước.



























