la pieza
Pronunciation
/pjˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pieza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pieza
01

mảnh, bộ phận

una parte o componente de un objeto mayor
la pieza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piezas
Các ví dụ
El collar se rompió y las piezas cayeron al suelo.
Vòng cổ bị gãy và các mảnh rơi xuống sàn.
02

quân cờ, mảnh

un objeto que se mueve o se coloca en un tablero de juego
la pieza definition and meaning
Các ví dụ
Cada jugador tiene dieciséis piezas en el ajedrez.
Mỗi người chơi có mười sáu quân cờ trong cờ vua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng