la pieza
pie
ˈpje
pye
za
θa
tha
pinzapizza

Định nghĩa và ý nghĩa của "pieza"trong tiếng Tây Ban Nha

La pieza
01

mảnh, bộ phận

una parte o componente de un objeto mayor 
la pieza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
piezas
Các ví dụ
Cada pieza del motor debe estar bien ajustada. 

Mỗi bộ phận của động cơ phải được điều chỉnh tốt.

02

quân cờ, mảnh

un objeto que se mueve o se coloca en un tablero de juego 
la pieza definition and meaning
Các ví dụ
Mueve tu pieza dos casillas hacia adelante. 

Di chuyển quân cờ của bạn hai ô về phía trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng