Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El problema
01
vấn đề, khó khăn
una situación difícil o una pregunta que necesita solución o atención
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
problemas
Các ví dụ
Este problema es fácil de resolver.
Vấn đề này dễ giải quyết.



























