el problema
prob
ˈpɾoβ
prob
le
le
le
ma
ma
ma
diademasistemaesquemaeccema

Định nghĩa và ý nghĩa của "problema"trong tiếng Tây Ban Nha

El problema
01

vấn đề, khó khăn

una situación difícil o una pregunta que necesita solución o atención 
el problema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
problemas
Các ví dụ
Este problema es fácil de resolver. 

Vấn đề này dễ giải quyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng