Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El producto
01
sản phẩm, mặt hàng
cosa que se obtiene como resultado de un trabajo, elaboración o proceso natural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
productos
Các ví dụ
Este producto es muy popular entre los jóvenes.
Sản phẩm này rất phổ biến trong giới trẻ.
02
sản phẩm
consecuencia o efecto de una acción o situación
Các ví dụ
Su éxito fue producto del esfuerzo.
Thành công của anh ấy là kết quả của nỗ lực.



























