la canción
Pronunciation
/kanθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "canción"trong tiếng Tây Ban Nha

La canción
[gender: feminine]
01

bài hát

composición musical con letra que se canta
la canción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canciones
Các ví dụ
Escucho esa canción todos los días.
Tôi nghe bài hát đó mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng