Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La canción
[gender: feminine]
01
bài hát
composición musical con letra que se canta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
canciones
Các ví dụ
Escucho esa canción todos los días.
Tôi nghe bài hát đó mỗi ngày.



























