el alimento
a
a
a
li
li
li
men
ˈmen
men
to
to
to
segmentoungüentocontentosediento

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimento"trong tiếng Tây Ban Nha

El alimento
01

thức ăn

sustancia que se come o se bebe y que sirve para nutrir el cuerpo 
el alimento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alimentos
Các ví dụ
Los alimentos frescos son más saludables. 

Thực phẩm tươi sống lành mạnh hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng