Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encima de
01
trên
indica posición sobre algo o alguien
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El libro está encima de la mesa.
Cuốn sách ở trên bàn.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trên
Cuốn sách ở trên bàn.
LanGeek