propio
Pronunciation
/pɾˈopjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "propio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

riêng, cá nhân

que pertenece o es exclusivo de una persona o cosa
propio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
propio
giống đực số nhiều
propios
giống cái số ít
propia
giống cái số nhiều
propias
Các ví dụ
Uso mi propio coche para ir al trabajo.
Tôi sử dụng chiếc xe riêng của mình để đi làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng