Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
propio
01
riêng, cá nhân
que pertenece o es exclusivo de una persona o cosa
Các ví dụ
Uso mi propio coche para ir al trabajo.
Tôi sử dụng chiếc xe riêng của mình để đi làm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riêng, cá nhân