propio
prop
ˈpɾop
prop
io
jo
yo
telescopiomicroscopioestetoscopio

Định nghĩa và ý nghĩa của "propio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

riêng, cá nhân

que pertenece o es exclusivo de una persona o cosa 
propio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
propio
giống đực số nhiều
propios
giống cái số ít
propia
giống cái số nhiều
propias
Các ví dụ
Cada uno debe cuidar su propio trabajo. 

Mỗi người phải chăm sóc công việc riêng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng