Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
propio
01
riêng, cá nhân
que pertenece o es exclusivo de una persona o cosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
propio
giống đực số nhiều
propios
giống cái số ít
propia
giống cái số nhiều
propias
Các ví dụ
Cada uno debe cuidar su propio trabajo.
Mỗi người phải chăm sóc công việc riêng của mình.



























