la cosa
co
ˈko
ko
sa
sa
sa
costa

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La cosa
01

vật, đồ vật

objeto, asunto o elemento que se puede identificar o mencionar 
la cosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cosas
Các ví dụ
Compré varias cosas en el mercado. 

Tôi đã mua một vài thứ ở chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng