la cosa
Pronunciation
/kˈosa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosa"trong tiếng Tây Ban Nha

La cosa
01

vật, đồ vật

objeto, asunto o elemento que se puede identificar o mencionar
la cosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cosas
Các ví dụ
Cada cosa tiene su lugar en la casa.
Mỗi thứ đều có vị trí của nó trong nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng