antes
an
ˈan
an
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "antes"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trước

indica que una acción ocurre en un momento previo a otra acción 
antes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Yo vivía aquí antes. 

Tôi đã sống ở đây trước đây.

02

en un momento previo al actual o al indicado 

Các ví dụ
Hoy quiero salir antes del trabajo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng