la causa
cau
ˈkaʊ
kaw
sa
sa
sa
pausa

Định nghĩa và ý nghĩa của "causa"trong tiếng Tây Ban Nha

La causa
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
causas
Các ví dụ
Aún no se conoce la causa del incendio. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng