la forma
for
ˈfoɾ
for
ma
ma
ma
firmaforja

Định nghĩa và ý nghĩa của "forma"trong tiếng Tây Ban Nha

La forma
01

hình dạng, hình thức

apariencia, contorno o estructura de algo 
la forma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
formas
Các ví dụ
La forma del edificio es muy moderna. 

Hình dạng của tòa nhà rất hiện đại.

02

cách thức

modo o manera de hacer algo 
Các ví dụ
Me gusta la forma en que hablas. 

Tôi thích cách bạn nói chuyện.

03

hình dạng, hình thái

una categoría taxonómica por debajo de la variedad en biología 
Các ví dụ
Los botánicos identificaron una nueva forma de esta orquídea. 

Các nhà thực vật học đã xác định một dạng mới của loài lan này.

04

hình dạng

la apariencia externa o contorno de un objeto en una composición artística 
Các ví dụ
El artista estudió la forma de las olas durante horas. 

Nghệ sĩ đã nghiên cứu hình dạng của những con sóng trong nhiều giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng