el técnico
téc
ˈtek
tek
ni
ni
ni
co
ko
ko
técnica

Định nghĩa và ý nghĩa của "técnico"trong tiếng Tây Ban Nha

El técnico
01

kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật

persona especializada en el manejo o mantenimiento de equipos técnicos 
el técnico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
técnicos
Các ví dụ
El técnico arregló el equipo de sonido rápidamente. 

Kỹ thuật viên đã sửa chữa thiết bị âm thanh một cách nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng