la ropa interior
Pronunciation
/rˈopa ˌintɛɾjˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropa interior"trong tiếng Tây Ban Nha

La ropa interior
01

đồ lót, quần áo lót

prendas que se llevan debajo de la ropa para cubrir el cuerpo
la ropa interior definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ropas interiores
Các ví dụ
La ropa interior debe ser cómoda y limpia.
Đồ lót phải thoải mái và sạch sẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng