el pájaro
Pronunciation
/pˈaxaɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pájaro"trong tiếng Tây Ban Nha

El pájaro
[gender: masculine]
01

chim

animal que tiene plumas, alas y puede volar
el pájaro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pájaros
Các ví dụ
Los pájaros vuelan en el cielo.
Chim bay trên bầu trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng