la naturaleza
na
na
na
tu
tu
too
ra
ɾa
ra
le
ˈle
le
za
θa
tha
fortalezatristezadestrezalimpieza

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturaleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La naturaleza
01

thiên nhiên, thế giới tự nhiên

conjunto de elementos y seres vivos que forman el mundo natural 
la naturaleza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta pasar tiempo en la naturaleza para relajarme. 

Tôi thích dành thời gian ở thiên nhiên để thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng