Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La naturaleza
01
thiên nhiên, thế giới tự nhiên
conjunto de elementos y seres vivos que forman el mundo natural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta pasar tiempo en la naturaleza para relajarme.
Tôi thích dành thời gian ở thiên nhiên để thư giãn.



























