la naturaleza
Pronunciation
/nˌatuɾalˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturaleza"trong tiếng Tây Ban Nha

La naturaleza
01

thiên nhiên, thế giới tự nhiên

conjunto de elementos y seres vivos que forman el mundo natural
la naturaleza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las montañas y los bosques son parte de la naturaleza.
Những ngọn núi và khu rừng là một phần của thiên nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng