los lácteos
lác
ˈlak
lak
teos
teos
teos

Định nghĩa và ý nghĩa của "lácteos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los lácteos
01

sản phẩm từ sữa

productos hechos con leche como el queso, el yogur o la mantequilla 
los lácteos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lácteos
Các ví dụ
Los lácteos son ricos en calcio. 

Các sản phẩm từ sữa rất giàu canxi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng