Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trofeo
01
cúp, giải thưởng
premio que se entrega por ganar una competencia, generalmente en forma de copa, medalla o placa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trofeos
Các ví dụ
Cada jugador recibió un trofeo individual.
Mỗi cầu thủ nhận được một cúp cá nhân.



























