el trofeo
tro
tɾo
tro
feo
ˈfeo
feo
trineosaqueosorteorecreo

Định nghĩa và ý nghĩa của "trofeo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trofeo
01

cúp, giải thưởng

premio que se entrega por ganar una competencia, generalmente en forma de copa, medalla o placa 
el trofeo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trofeos
Các ví dụ
El equipo recibió un trofeo por ganar el campeonato. 

Đội đã nhận được một chiếc cúp vì giành chức vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng