el rechazo
re
re
re
cha
ˈʧa
cha
zo
θo
tho
arañazopuñetazopinchazomuñecazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rechazo
01

sự từ chối, sự bác bỏ

acción o efecto de no aceptar algo o a alguien 
el rechazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rechazos
Các ví dụ
El rechazo de la oferta lo sorprendió. 

Sự từ chối đề nghị đã làm anh ấy ngạc nhiên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng