la queja
que
ˈke
ke
ja
xa
kha
abejaovejacejaarveja

Định nghĩa và ý nghĩa của "queja"trong tiếng Tây Ban Nha

La queja
01

khiếu nại

expresión de insatisfacción o molestia por algo 
la queja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quejas
Các ví dụ
La queja del cliente fue atendida rápidamente. 

Khiếu nại của khách hàng đã được xử lý nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng