Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La queja
[gender: feminine]
01
khiếu nại
expresión de insatisfacción o molestia por algo
Các ví dụ
Expresó su queja durante la reunión.
Cô ấy đã bày tỏ lời phàn nàn của mình trong cuộc họp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khiếu nại