el tambor
tam
tam
tam
bor
ˈboɾ
bor
vectordulzorpintorsensor

Định nghĩa và ý nghĩa của "tambor"trong tiếng Tây Ban Nha

El tambor
01

trống, trống trận

instrumento musical de percusión con forma cilíndrica que se toca golpeando su superficie 
el tambor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tambores
Các ví dụ
El tambor marca el ritmo de la canción. 

Trống đánh dấu nhịp điệu của bài hát.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng