la mecha
me
ˈme
me
cha
ʧa
cha
macha

Định nghĩa và ý nghĩa của "mecha"trong tiếng Tây Ban Nha

La mecha
01

tóc nhuộm điểm, vệt sáng

una sección de cabello teñido de un color más claro u oscuro 
la mecha definition and meaning
Các ví dụ
Quiero ponerme mechas rubias para el verano. 

Tôi muốn làm tóc nhuộm màu vàng cho mùa hè.

02

bấc, tim đèn

un cordón en una lámpara o vela que transporta el combustible para la llama 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mechas
Các ví dụ
La mecha de la vela se consume lentamente. 

Bấc của ngọn nến cháy chậm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng