Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enigmático
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
enigmáticos
giống cái số ít
enigmática
giống cái số nhiều
enigmáticas
Các ví dụ
La mirada enigmática de la mujer me hizo preguntarme si nos conocíamos.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -