enigmático
e
ˌe
e
ni
ni
ni
gmá
ˈgma
gma
ti
ti
ti
co
ko
ko
automáticoantipáticomatemáticopragmático

Định nghĩa và ý nghĩa của "enigmático"trong tiếng Tây Ban Nha

enigmático
01

- , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
enigmáticos
giống cái số ít
enigmática
giống cái số nhiều
enigmáticas
Các ví dụ
La mirada enigmática de la mujer me hizo preguntarme si nos conocíamos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng