la clase media
Pronunciation
/klˈase mˈeðja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase media"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase media
[gender: feminine]
01

tầng lớp trung lưu

grupo social que se sitúa entre la clase alta y la clase baja en ingresos y nivel de vida
la clase media definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases medias
Các ví dụ
La clase media ha crecido en los últimos años.
Tầng lớp trung lưu đã tăng lên trong những năm gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng