Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
privado
01
riêng tư, bí mật
que no es público; que es solo para ciertas personas o grupos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más privado
so sánh hơn
más privado
có thể phân cấp
giống đực số ít
privado
giống đực số nhiều
privados
giống cái số ít
privada
giống cái số nhiều
privadas
Các ví dụ
Esta es una conversación privada.
Đây là một cuộc trò chuyện riêng tư.
02
riêng
(México) que no aparece en directorios o listas públicas
Các ví dụ
Su número es privado.
Số của anh ấy là riêng tư (không được niêm yết).



























