la odontología
o
o
o
don
ðon
dhon
to
to
to
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
ebanisteríaalbañileríaginecologíaepisiotomía

Định nghĩa và ý nghĩa của "odontología"trong tiếng Tây Ban Nha

La odontología
01

nha khoa, khoa răng hàm mặt

ciencia y práctica que estudia los dientes y la salud bucal 
la odontología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia odontología en la universidad. 

Cô ấy học nha khoa ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng