la odontología
Pronunciation
/ˌoðɔntˌoloxˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "odontología"trong tiếng Tây Ban Nha

La odontología
[gender: feminine]
01

nha khoa, khoa răng hàm mặt

ciencia y práctica que estudia los dientes y la salud bucal
la odontología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Trabaja en una clínica de odontología.
Cô ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng