Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estable
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
estables
giống cái số ít
estable
giống cái số nhiều
estables
Các ví dụ
Todos los intentos para mantener estables los precios fracasaron.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -