el atentado
a
a
a
ten
ten
ten
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
atontadoatestado

Định nghĩa và ý nghĩa của "atentado"trong tiếng Tây Ban Nha

El atentado
01

vụ tấn công, cuộc tấn công

acto violento cometido contra una persona, grupo o institución 
el atentado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
atentados
Các ví dụ
El atentado ocurrió de madrugada. 

Vụ tấn công xảy ra vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng