el alcalde
al
al
al
cal
ˈkal
kal
de
de
de
balde

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcalde"trong tiếng Tây Ban Nha

El alcalde
01

thị trưởng

persona elegida para gobernar y administrar un municipio o ciudad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alcaldes
Các ví dụ
El alcalde inauguró un nuevo parque en la ciudad. 

Thị trưởng đã khánh thành một công viên mới trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng