repentino
re
re
re
pen
pen
pen
ti
ˈti
ti
no
no
no
argentinoinquilinointestinosubmarino

Định nghĩa và ý nghĩa của "repentino"trong tiếng Tây Ban Nha

repentino
01

đột ngột

que ocurre de manera inesperada y rápida 
repentino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más repentino
so sánh hơn
más repentino
có thể phân cấp
giống đực số ít
repentino
giống đực số nhiều
repentinos
giống cái số ít
repentina
giống cái số nhiều
repentinas
Các ví dụ
Hubo un cambio repentino en el clima. 

Đã có một sự thay đổi đột ngột trong thời tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng