el lazo
la
ˈla
la
zo
θo
tho
bazomazotrazobrazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "lazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El lazo
01

, dải ruy băng

adorno hecho de tela en forma de nudo 
el lazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lazos
Các ví dụ
El vestido tiene un lazo en la cintura. 

Chiếc váy có một ở eo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng